白皮松

bái pí sōng bạch bì tùng

Hán Việt: bạch bì tùng · Pinyin: bái pí sōng

Tổng quan

cây thông vỏ trắng

Cấu tạo: (bạch) + (bì) + (tùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây thông vỏ trắng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。松科松屬,常綠喬木。高約二十五至三十公尺,枝長而細弱,樹皮為暗褐色。葉色暗綠,硬而尖銳,叢生,三針一束。四月開花,毬果卵形,長五至七公分,單生或偶生。種子三角狀倒卵形,種翅長約五公厘,淺褐色,可食用。中國大陸特產,分布河北、山西、湖北、四川等地。也稱為「白骨松」、「白果松」、「白松」、「蟠龍松」、「虎皮松」、「蛇皮松」、「三葉松」。

Eng

  • CC-CEDICT lacebark pine
  • Cihui lacebark pine