白皮豬 bái pí zhū · bạch bì trư Hán Việt: bạch bì trư · Pinyin: bái pí zhū Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 皮 (bì) + 豬 (trư)Pinyinbái pí zhūHán Việtbạch bì trưCấu tạo白 + 皮 + 豬 · bạch + bì + trư nghĩa thành phần: bạch + bì + trư Nghĩa EngCC-CEDICT (derog.) white person; white pigCihui (derog.) white person; white pig