白相人
bạch tương nhân
Hán Việt: bạch tương nhân · Pinyin: bái xiàng rén
Tổng quan
(phương ngữ) kẻ lưu manh | du côn
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) kẻ lưu manh | du côn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吳語。指不務正業,而以某種不正當方式謀得暴利的人。如:「社會越亂,白相人越多。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。无业游民;流氓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。无业游民;流氓。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) rogue|hoodlum
- Cihui (dialect) rogue; hoodlum