白眼兒

bái yǎn ér bạch nhãn nhi

Hán Việt: bạch nhãn nhi · Pinyin: bái yǎn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋王衍对裴逸的鄙称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋王衍对裴逸的鄙称。

Eng

  • Cihui 白眼兒 áiyǎnr ►See báiyǎn