白眼儿

bái yǎn érbạch nhãn nhi

Hán Việt: bạch nhãn nhi · Pinyin: bái yǎn ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.晋王衍对裴逸的鄙称。

Cấu tạo: 白 (bạch) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cái liếc
  • Biên soạn ►See báiyǎn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋王衍对裴逸的鄙称。

Eng

  • Cihui 白眼兒 áiyǎnr ►See báiyǎn
  • Tần suất từ ►See báiyǎn

Từ liên quan

Gần nghĩa

白眼儿狼 · 白眼狼 · 白眼珠 · 白眼 · 白眼兒狼 · 白眼河燕 · 白眼珠儿 · 白眼𫛭鹰