白眼狼

bái yǎn láng bạch nhãn lang

Hán Việt: bạch nhãn lang · Pinyin: bái yǎn láng

Tổng quan

kẻ vô ơn | người ăn cháo đá bát

Cấu tạo: (bạch) + (nhãn) + (lang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ vô ơn | người ăn cháo đá bát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北方方言。比喻忘恩負義,不知感念報恩的人。如:「他果真是個白眼狼,受了人家的恩惠,卻不知回報。」也作「白眼兒狼」。

Eng

  • CC-CEDICT thankless wretch; an ingrate
  • Cihui thankless wretch; an ingrate