白眼香 bái yǎn xiāng · bạch nhãn hương Hán Việt: bạch nhãn hương · Pinyin: bái yǎn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 眼 (nhãn) + 香 (hương)Pinyinbái yǎn xiāngHán Việtbạch nhãn hươngCấu tạo白 + 眼 + 香 · bạch + nhãn + hương nghĩa thành phần: bạch + nhãn + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黄熟香的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.黄熟香的别名。