白石粲 bạch thạch xán Hán Việt: bạch thạch xán Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 石 (thạch) + 粲 (xán)Hán Việtbạch thạch xánCấu tạo白 + 石 + 粲 · bạch + thạch + xán nghĩa thành phần: bạch + thạch + xán Từ liên quan Gần nghĩa白石 · 白石砬子 · 白石仙 · 白石爛 · 白石生 · 白石粉 · 白石脂 · 白石膏