白石膏 bạch thạch cao Hán Việt: bạch thạch cao Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 石 (thạch) + 膏 (cao)Hán Việtbạch thạch caoTừ loạidanhCấu tạo白 + 石 + 膏 · bạch + thạch + cao nghĩa thành phần: bạch + thạch + cao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thạch cao trắngBiên soạn white plasterEngCihui 白石膏 áishígāo n. white plasterTần suất từ n. white plaster Từ liên quan Gần nghĩa石膏像 · 石膏师 · 石膏板 · 石膏粉 · 白石 · 白石砬子 · 石膏 · 石膏墙板