白矾楼 bạch phàn lâu Hán Việt: bạch phàn lâu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 矾 (phàn) + 楼 (lâu)Hán Việtbạch phàn lâuCấu tạo白 + 矾 + 楼 · bạch + phàn + lâu nghĩa thành phần: bạch + phàn + lâu