白篷船 bạch bồng thuyền Hán Việt: bạch bồng thuyền Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 篷 (bồng) + 船 (thuyền)Hán Việtbạch bồng thuyềnCấu tạo白 + 篷 + 船 · bạch + bồng + thuyền nghĩa thành phần: bạch + bồng + thuyền