白粉

bái fěn bạch phấn

Hán Việt: bạch phấn · Pinyin: bái fěn

Tổng quan

phấn trang điểm | bột phấn viết bảng | heroin

Cấu tạo: (bạch) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phấn trang điểm | bột phấn viết bảng | heroin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種毒品。即海洛英。如:「在公園的陰暗角落中,經常有人偷偷進行著白粉的交易。」也稱為「白麵」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白色的化妆粉;指粉刷墙壁用的白垩;白面儿。

Eng

  • CC-CEDICT face powder|chalk powder|heroin
  • Cihui face powder; chalk powder; heroin

ja

  • JMdict white makeup powder|(face) powder

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

白面