白粘土

bạch niêm thổ

Hán Việt: bạch niêm thổ

Tổng quan

đất sét, sét (làm đồ gốm)

Cấu tạo: (bạch) + (niêm) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất sét, sét (làm đồ gốm)

ja

  • JMdict kaolin|potter's clay