白線兒 bạch tuyến nhi Hán Việt: bạch tuyến nhi Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 線 (tuyến) + 兒 (nhi)Hán Việtbạch tuyến nhiCấu tạo白 + 線 + 兒 · bạch + tuyến + nhi nghĩa thành phần: bạch + tuyến + nhi Nghĩa EngCihui 白線兒 áixiànr ►See báixiàn