白紵詞 bái zhù cí · bạch trữ từ Hán Việt: bạch trữ từ · Pinyin: bái zhù cí Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 紵 (trữ) + 詞 (từ)Pinyinbái zhù cíHán Việtbạch trữ từCấu tạo白 + 紵 + 詞 · bạch + trữ + từ nghĩa thành phần: bạch + trữ + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐府吴舞曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.乐府吴舞曲名。