白羊座

bái yáng zuò bạch dương tọa

Hán Việt: bạch dương tọa · Pinyin: bái yáng zuò

Tổng quan

Bạch Dương (chòm sao và cung hoàng đạo)

Cấu tạo: (bạch) + (dương) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bạch Dương (chòm sao và cung hoàng đạo)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.星座名。位於北天,為黃道星座之一,在雙魚座與金牛座之間。 2.在西洋占星術中也稱為「牡羊座」,被視為主宰三月二十一日至四月二十日前後的命宮。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄道十二星座之一。参看573页;。

Eng

  • CC-CEDICT Aries (constellation and sign of the zodiac)
  • Cihui Aries (constellation and sign of the zodiac)