白羊酒 bái yáng jiǔ · bạch dương tửu Hán Việt: bạch dương tửu · Pinyin: bái yáng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 羊 (dương) + 酒 (tửu)Pinyinbái yáng jiǔHán Việtbạch dương tửuCấu tạo白 + 羊 + 酒 · bạch + dương + tửu nghĩa thành phần: bạch + dương + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时名酒之一。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时名酒之一。