白胖兒 bạch bàn nhi Hán Việt: bạch bàn nhi Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 胖 (bàn) + 兒 (nhi)Hán Việtbạch bàn nhiCấu tạo白 + 胖 + 兒 · bạch + bàn + nhi nghĩa thành phần: bạch + bàn + nhi Nghĩa EngCihui 白胖兒 áipàngr s.v. white and fat