白胡椒

bái hú jiāo bạch hồ tiêu

Hán Việt: bạch hồ tiêu · Pinyin: bái hú jiāo

Tổng quan

hạt tiêu trắng

Cấu tạo: (bạch) + (hồ) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạt tiêu trắng

Eng

  • CC-CEDICT white peppercorn
  • Cihui white peppercorn