白脫油 bái tuō yóu · bạch thoát du Hán Việt: bạch thoát du · Pinyin: bái tuō yóu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 脫 (thoát) + 油 (du)Pinyinbái tuō yóuHán Việtbạch thoát duCấu tạo白 + 脫 + 油 · bạch + thoát + du nghĩa thành phần: bạch + thoát + du Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種從牛奶中提煉出來的脂肪。由英語butter翻譯得名。為上等的食用油脂,特具香味。也稱為「牛酪」。