白脫油 bái tuō yóu · bạch thoát du Hán Việt: bạch thoát du · Pinyin: bái tuō yóu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 脫 (thoát) + 油 (du)Pinyinbái tuō yóuHán Việtbạch thoát duCấu tạo白 + 脫 + 油 · bạch + thoát + du nghĩa thành phần: bạch + thoát + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"白脱"。