白腊明经 bạch tịch minh kinh Hán Việt: bạch tịch minh kinh Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 腊 (tịch) + 明 (minh) + 经 (kinh)Hán Việtbạch tịch minh kinhCấu tạo白 + 腊 + 明 + 经 · bạch + tịch + minh + kinh nghĩa thành phần: bạch + tịch + minh + kinh