白膜的 bạch mô đích Hán Việt: bạch mô đích Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 膜 (mô) + 的 (đích)Hán Việtbạch mô đíchCấu tạo白 + 膜 + 的 · bạch + mô + đích nghĩa thành phần: bạch + mô + đích