白臉狼
bạch kiểm lang
Hán Việt: bạch kiểm lang
Tổng quan
người vong ân phụ nghĩa
Nghĩa
Việt
- Cihui người vong ân phụ nghĩa
- Cihui người vong ân phụ nghĩa。比喻忘恩負義的人
Eng
- Cihui 白臉狼 áiliǎnláng n. <slang.> reprobate; ingrate