白輿素車 bái yú sù chē · bạch dư tố xa Hán Việt: bạch dư tố xa · Pinyin: bái yú sù chē Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 輿 (dư) + 素 (tố) + 車 (xa)Pinyinbái yú sù chēHán Việtbạch dư tố xaCấu tạo白 + 輿 + 素 + 車 · bạch + dư + tố + xa nghĩa thành phần: bạch + dư + tố + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 居丧或送丧时乘用的轿和车。Tân Hoa Tự Điển 1.居丧或送丧时乘用的轿和车。