白色

bái sè bạch sắc

Hán Việt: bạch sắc · Pinyin: bái sè

Tổng quan

màu trắng | nghĩa bóng: phản động | chống cộng sản

Cấu tạo: (bạch) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu trắng | nghĩa bóng: phản động | chống cộng sản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種色彩。物理學上說太陽光是由七種單色光混合而成。如果物體將七種光部吸收,則成為黑色;若全部反射,便成為白色。 2.政治學上稱反對共產黨的勢力為「白色」。相對於紅色而言。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白的颜色;属性词。象征反动的:~政权|~恐怖。

Eng

  • CC-CEDICT white|fig. reactionary|anti-communist
  • Cihui white; fig. reactionary; anti-communist

ja

  • JMdict white

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

红色 · 黑色