白花狗 bạch hoa cẩu Hán Việt: bạch hoa cẩu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 花 (hoa) + 狗 (cẩu)Hán Việtbạch hoa cẩuCấu tạo白 + 花 + 狗 · bạch + hoa + cẩu nghĩa thành phần: bạch + hoa + cẩu Nghĩa EngCihui 白花狗 áihuāgǒu n. <zoo.> Dalmatian (dog) M:²zhī