白花花的 bạch hoa hoa đích Hán Việt: bạch hoa hoa đích Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 花 (hoa) + 花 (hoa) + 的 (đích)Hán Việtbạch hoa hoa đíchCấu tạo白 + 花 + 花 + 的 · bạch + hoa + hoa + đích nghĩa thành phần: bạch + hoa + hoa + đích