白苧歌 bái zhù gē · bạch trữ ca Hán Việt: bạch trữ ca · Pinyin: bái zhù gē Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 苧 (trữ) + 歌 (ca)Pinyinbái zhù gēHán Việtbạch trữ caCấu tạo白 + 苧 + 歌 · bạch + trữ + ca nghĩa thành phần: bạch + trữ + ca