白苹洲 bạch bình châu Hán Việt: bạch bình châu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 苹 (bình) + 洲 (châu)Hán Việtbạch bình châuCấu tạo白 + 苹 + 洲 · bạch + bình + châu nghĩa thành phần: bạch + bình + châu