白茶葉 báicháyè · bạch trà diệp Hán Việt: bạch trà diệp · Pinyin: báicháyè Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 茶 (trà) + 葉 (diệp)PinyinbáicháyèHán Việtbạch trà diệpCấu tạo白 + 茶 + 葉 · bạch + trà + diệp nghĩa thành phần: bạch + trà + diệp Nghĩa EngCihui white tea