白草黃雲 bái cǎo huáng yún · bạch thảo hoàng vân Hán Việt: bạch thảo hoàng vân · Pinyin: bái cǎo huáng yún Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 草 (thảo) + 黃 (hoàng) + 雲 (vân)Pinyinbái cǎo huáng yúnHán Việtbạch thảo hoàng vânCấu tạo白 + 草 + 黃 + 雲 · bạch + thảo + hoàng + vân nghĩa thành phần: bạch + thảo + hoàng + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容边塞秋季的荒凉景象。