白菖蒲 bạch xương bồ Hán Việt: bạch xương bồ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 菖 (xương) + 蒲 (bồ)Hán Việtbạch xương bồCấu tạo白 + 菖 + 蒲 · bạch + xương + bồ nghĩa thành phần: bạch + xương + bồ Nghĩa EngCihui 白菖蒲 áichāngpú n. <bot.> Acorus calamus M:²kē