白菜價
bạch thái giá
Hán Việt: bạch thái giá · Pinyin: bái cài jià
Tổng quan
nghĩa đen: giá cải bắp | giá rẻ
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: giá cải bắp | giá rẻ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指非常低的价格:机票打折卖出~。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) very low price; dirt cheap price
- Cihui (coll.) very low price; dirt cheap price