白菜窖 bái cài jiào · bạch thái diếu Hán Việt: bạch thái diếu · Pinyin: bái cài jiào Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 菜 (thái) + 窖 (diếu)Pinyinbái cài jiàoHán Việtbạch thái diếuCấu tạo白 + 菜 + 窖 · bạch + thái + diếu nghĩa thành phần: bạch + thái + diếu Nghĩa EngCihui 白菜窖 áicàijiào n. vegetable cellar