白薯幹 bạch thự cán Hán Việt: bạch thự cán Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 薯 (thự) + 幹 (cán)Hán Việtbạch thự cánCấu tạo白 + 薯 + 幹 · bạch + thự + cán nghĩa thành phần: bạch + thự + cán Nghĩa EngCihui 白薯乾 áishǔgān n. dried sweet potato M:²kuài/²gēn