白苹洲 bạch bình châu Hán Việt: bạch bình châu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 苹 (bình) + 洲 (châu)Hán Việtbạch bình châuCấu tạo白 + 苹 + 洲 · bạch + bình + châu nghĩa thành phần: bạch + bình + châu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。《太平寰宇記.卷九四.江南東道六.湖州》:「白蘋洲在霅溪之東南,去洲一里。洲上有魯公顏真卿芳亭,內有梁太守柳惲詩云:『汀洲采白蘋,日晚江南春。』因以為名。」