白蘑菇 bái mó gū · bạch ma cô Hán Việt: bạch ma cô · Pinyin: bái mó gū Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 蘑 (ma) + 菇 (cô)Pinyinbái mó gūHán Việtbạch ma côCấu tạo白 + 蘑 + 菇 · bạch + ma + cô nghĩa thành phần: bạch + ma + cô