白蘭瓜

bái lán guā bạch lan qua

Hán Việt: bạch lan qua · Pinyin: bái lán guā

Tổng quan

dưa honeydew

Cấu tạo: (bạch) + (lan) + (qua)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dưa honeydew

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甜瓜的一种,果实球形,果皮光滑,没有网纹,成熟时乳白色,果肉浅绿色,味甜。耐干旱,主要产于甘肃兰州一带;这种植物的果实。

Eng

  • CC-CEDICT honeydew melon
  • Cihui honeydew melon