白虎殿 bạch hổ điện Hán Việt: bạch hổ điện Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 虎 (hổ) + 殿 (điện)Hán Việtbạch hổ điệnCấu tạo白 + 虎 + 殿 · bạch + hổ + điện nghĩa thành phần: bạch + hổ + điện