白蟻窩 bạch nghĩ oa Hán Việt: bạch nghĩ oa Tổng quan tổ mối Cấu tạo: 白 (bạch) + 蟻 (nghĩ) + 窩 (oa)Hán Việtbạch nghĩ oaCấu tạo白 + 蟻 + 窩 · bạch + nghĩ + oa nghĩa thành phần: bạch + nghĩ + oa Nghĩa ViệtCihui tổ mối