白螞蟻

bạch mã nghĩ

Hán Việt: bạch mã nghĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (mã) + (nghĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 白螞蟻 áimǎyǐ n. <zoo.> termite M:²zhī