白蛇印 bạch xà ấn Hán Việt: bạch xà ấn Tổng quan bạch xà ấn (印相)諸龍印也。見印田。☸ Cấu tạo: 白 (bạch) + 蛇 (xà) + 印 (ấn)Hán Việtbạch xà ấnCấu tạo白 + 蛇 + 印 · bạch + xà + ấn nghĩa thành phần: bạch + xà + ấn Nghĩa ViệtCihui bạch xà ấn (印相)諸龍印也。見印田。☸