白蛉子 bạch linh tử Hán Việt: bạch linh tử Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 蛉 (linh) + 子 (tử)Hán Việtbạch linh tửCấu tạo白 + 蛉 + 子 · bạch + linh + tử nghĩa thành phần: bạch + linh + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動物名。節肢動物門昆蟲綱雙翅目毛蠓科。蟲體微小,呈黃白色,足細長,複眼黑而大,喙能刺皮吮血。吸血對象以人、牛、狗為主。EngCihui 白蛉子 áilíngzi ►See báilíng