白蜃云 bạch thận vân Hán Việt: bạch thận vân Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 蜃 (thận) + 云 (vân)Hán Việtbạch thận vânCấu tạo白 + 蜃 + 云 · bạch + thận + vân nghĩa thành phần: bạch + thận + vân