白血生 bạch huyết sanh Hán Việt: bạch huyết sanh Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 血 (huyết) + 生 (sanh)Hán Việtbạch huyết sanhCấu tạo白 + 血 + 生 · bạch + huyết + sanh nghĩa thành phần: bạch + huyết + sanh