白衣士

bái yī shì bạch y sĩ

Hán Việt: bạch y sĩ · Pinyin: bái yī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (y) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指尚未做官的读书人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指尚未做官的读书人。