白衣相

bái yī xiāng bạch y tương

Hán Việt: bạch y tương · Pinyin: bái yī xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (y) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"白衣卿相"。