白衣觀音

bái yī guān yīn bạch y quan âm

Hán Việt: bạch y quan âm · Pinyin: bái yī guān yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (y) + (quan) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"白衣仙人"。