白衣酒 bái yī jiǔ · bạch y tửu Hán Việt: bạch y tửu · Pinyin: bái yī jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 衣 (y) + 酒 (tửu)Pinyinbái yī jiǔHán Việtbạch y tửuCấu tạo白 + 衣 + 酒 · bạch + y + tửu nghĩa thành phần: bạch + y + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白衣人所送之酒。Tân Hoa Tự Điển 1.白衣人所送之酒。