白袈裟

bạch ca sa

Hán Việt: bạch ca sa

Tổng quan

áo tế, áo thụng

Cấu tạo: 白 (bạch) + 袈 (ca) + 裟 (sa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo cà sa trắng

Từ liên quan

Gần nghĩa

袈裟味 · 袈裟衣 · 袈裟袋 · 袈裟 · 袈裟五德 · 袈裟十利 · 袈裟著法 · 袈裟變白